Bản dịch của từ Hellgrammite trong tiếng Việt
Hellgrammite
Noun [U/C]

Hellgrammite(Noun)
hˈɛlɡrɐmˌaɪt
ˈhɛɫɡrəˌmaɪt
Ví dụ
02
Được sử dụng làm mồi câu bởi các ngư dân
Used as bait by anglers
Ví dụ
Hellgrammite

Được sử dụng làm mồi câu bởi các ngư dân
Used as bait by anglers