Bản dịch của từ Dobsonfly trong tiếng Việt

Dobsonfly

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dobsonfly(Noun)

dˈɑbsnflaɪ
dˈɑbsnflaɪ
01

Một loài côn trùng lớn cánh mà màu xám, sống ở Bắc Mỹ, họ hàng với các loài ruồi alderfly. Ấu trùng sống dưới nước, săn mồi và được gọi là hellgrammite — thường được dùng làm mồi câu cá.

A large grey North American winged insect related to the alderflies Its predatory aquatic larva the hellgrammite is often used as fishing bait.

一种大型灰色的北美翼虫,幼虫常作钓鱼饵。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh