hemispheric
hemispheric (Adjective)
Nghĩa 01
Thuộc về hoặc liên quan đến một bán cầu (ví dụ: bán cầu trái hoặc phải của não, hoặc bán cầu Bắc/Nam của Trái Đất).
Relating to or concerning a hemisphere.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hemispheric (Noun)
Nghĩa 01
Một người am hiểu về các bán cầu (ví dụ: hiểu biết về bán cầu Đông và bán cầu Tây), có kiến thức hoặc chuyên môn về đặc điểm, sự khác biệt và mối liên hệ giữa các vùng bán cầu.
A person proficient in hemispheres especially one knowledgeable about both eastern and western hemispheres.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hemispheric" là tính từ, biểu thị liên quan đến nửa cầu hoặc một nửa của một hình cầu, thường được sử dụng trong bối cảnh địa lý và sinh học. Trong tiếng Anh, "hemispheric" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay nghĩa. Từ này thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc não hoặc các phân vùng địa lý trên Trái Đất, như bán cầu Bắc và bán cầu Nam.