Bản dịch của từ Hen night trong tiếng Việt

Hen night

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hen night(Idiom)

01

Thông thường, các hoạt động như chơi game giải trí và lễ hội chào mừng diễn ra trước đám cưới.

It usually involves social activities, games, and celebrations before the wedding.

通常包括交流活动、游戏以及婚礼前的庆祝活动。

Ví dụ
02

Thường được xem như phiên bản dành cho phái nữ của bữa tiệc độc thân.

It's usually considered a women’s night out, similar to a bachelorette party.

常被视为女性版的单身派对。

Ví dụ
03

Một bữa tiệc dành cho người phụ nữ chuẩn bị lấy chồng và chỉ có các bạn nữ tham dự.

This is a bridal shower, with only women attending.

这是一场为即将结婚的女士们举办的聚会,只有女性参加。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh