Bản dịch của từ Herbal tea trong tiếng Việt
Herbal tea
Noun [U]

Herbal tea(Noun Uncountable)
hˈɜːbəl tˈiː
ˈhɝbəɫ ˈti
01
Một loại thức uống dùng để chữa bệnh hoặc hỗ trợ điều trị, làm từ chiết xuất tự nhiên từ các loại thảo mộc.
A type of beverage used for medicinal or therapeutic purposes, made from natural plant extracts.
一种用于医疗或治疗目的的饮品,采用天然植物提取物制成。
Ví dụ
Ví dụ
