Bản dịch của từ Hesitate in your judgement trong tiếng Việt
Hesitate in your judgement
Verb

Hesitate in your judgement(Verb)
hˈɛzɪtˌeɪt ˈɪn jˈɔː dʒˈʌdʒmənt
ˈhɛzəˌteɪt ˈɪn ˈjʊr ˈdʒədʒmənt
01
Dừng lại một chút trước khi nói hoặc làm điều gì đó, đặc biệt là khi còn chưa chắc chắn.
To pause before saying or doing something especially through uncertainty
Ví dụ
03
Phân vân hoặc nghi ngờ
To be indecisive or doubtful
Ví dụ
