Bản dịch của từ Hi tech trong tiếng Việt
Hi tech

Hi tech (Adjective)
Liên quan đến công nghệ tiên tiến, phức tạp hoặc hiện đại; sử dụng thiết bị, hệ thống hoặc phương pháp kỹ thuật cao.
Of relating to or involving technology high in complexity advanced.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hi tech (Noun)
“Hi tech” chỉ ngành công nghiệp, sản xuất hoặc thiết bị sử dụng công nghệ cao, tiên tiến và hiện đại (ví dụ: robot, tự động hóa, điện tử cao cấp).
A highly technological form of industry or production.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "hi-tech" (công nghệ cao) dùng để chỉ những sản phẩm, phương pháp hoặc hệ thống sử dụng công nghệ tiên tiến nhất trong các lĩnh vực khác nhau, từ điện tử đến y tế. Trong tiếng Anh, "hi-tech" là phiên bản viết tắt của "high technology". Cả Anh-Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng ở Anh, nó có thể được viết đầy đủ hơn như "high-tech", trong khi ở Mỹ, hình thức rút gọn phổ biến hơn.
Từ "hi-tech" (công nghệ cao) dùng để chỉ những sản phẩm, phương pháp hoặc hệ thống sử dụng công nghệ tiên tiến nhất trong các lĩnh vực khác nhau, từ điện tử đến y tế. Trong tiếng Anh, "hi-tech" là phiên bản viết tắt của "high technology". Cả Anh-Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng ở Anh, nó có thể được viết đầy đủ hơn như "high-tech", trong khi ở Mỹ, hình thức rút gọn phổ biến hơn.
