Bản dịch của từ High handed trong tiếng Việt
High handed

High handed(Idiom)
Hành động một cách hống hách hoặc độc đoán.
Acting in an overbearing or authoritarian manner.
Thống trị người khác mà không quan tâm đến cảm xúc của họ.
Dominating others without consideration for their feelings.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "high-handed" được sử dụng để miêu tả hành động hoặc cách cư xử thể hiện sự kiêu ngạo, độc tài, hoặc không công bằng, thường liên quan đến việc áp đặt quyền lực mà không xem xét ý kiến hay cảm xúc của người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng nghĩa và cách viết, tuy nhiên, trong ngữ điệu, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn so với tiếng Anh Mỹ. Hành động "high-handed" thường được chỉ trích trong các văn cảnh xã hội và chính trị.
Cụm từ "high-handed" xuất phát từ hai thành phần: "high" (cao) và "handed" (liên quan đến tay). "High" có nguồn gốc từ tiếng Germanic, chỉ sự vượt trội hoặc quyền lực. "Handed" bắt nguồn từ tiếng Old English "hand", mang ý nghĩa về hành động hoặc cách thức thực hiện. Lịch sử sử dụng cụm từ này gắn liền với những hành vi độc tài, tự mãn và quen thuộc trong các bối cảnh xã hội, phản ánh sự áp đảo và thiếu tôn trọng đối với quyền lợi của người khác.
Từ "high handed" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, với tần suất thấp trong bối cảnh Speaking và Writing, nhưng có thể thấy trong Reading và Listening khi đề cập đến những phong cách lãnh đạo độc tài hay cách tiếp cận áp đặt. Trong bối cảnh rộng hơn, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính trị, quản lý và mối quan hệ xã hội, nhằm chỉ trích những hành động tự phong thái quyền lực mà không có sự đồng thuận hoặc tham khảo ý kiến của người khác.
Từ "high-handed" được sử dụng để miêu tả hành động hoặc cách cư xử thể hiện sự kiêu ngạo, độc tài, hoặc không công bằng, thường liên quan đến việc áp đặt quyền lực mà không xem xét ý kiến hay cảm xúc của người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng nghĩa và cách viết, tuy nhiên, trong ngữ điệu, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn so với tiếng Anh Mỹ. Hành động "high-handed" thường được chỉ trích trong các văn cảnh xã hội và chính trị.
Cụm từ "high-handed" xuất phát từ hai thành phần: "high" (cao) và "handed" (liên quan đến tay). "High" có nguồn gốc từ tiếng Germanic, chỉ sự vượt trội hoặc quyền lực. "Handed" bắt nguồn từ tiếng Old English "hand", mang ý nghĩa về hành động hoặc cách thức thực hiện. Lịch sử sử dụng cụm từ này gắn liền với những hành vi độc tài, tự mãn và quen thuộc trong các bối cảnh xã hội, phản ánh sự áp đảo và thiếu tôn trọng đối với quyền lợi của người khác.
Từ "high handed" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, với tần suất thấp trong bối cảnh Speaking và Writing, nhưng có thể thấy trong Reading và Listening khi đề cập đến những phong cách lãnh đạo độc tài hay cách tiếp cận áp đặt. Trong bối cảnh rộng hơn, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính trị, quản lý và mối quan hệ xã hội, nhằm chỉ trích những hành động tự phong thái quyền lực mà không có sự đồng thuận hoặc tham khảo ý kiến của người khác.
