Bản dịch của từ Higher frequency trong tiếng Việt
Higher frequency

Higher frequency(Adjective)
Liên quan đến tỷ lệ xảy ra hoặc lặp lại cao.
Relating to a high rate of occurrence or repetition.
Trong âm thanh và truyền thông, liên quan đến âm thanh hoặc tín hiệu có tần số cao.
In audio and communication, pertaining to sounds or signals that are at a high frequency.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "higher frequency" được sử dụng để chỉ tần số cao hơn trong một loạt các ngữ cảnh, bao gồm vật lý, âm thanh và viễn thông. Trong âm thanh, nó định nghĩa các âm thanh có tần số lớn hơn 2000 Hz, thường được cảm nhận là âm thanh sắc nét hoặc cao. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong việc sử dụng cụm từ này; cả hai đều sử dụng cùng một cách viết và nghĩa, mặc dù phát âm có thể khác nhau.
Thuật ngữ "higher frequency" được sử dụng để chỉ tần số cao hơn trong một loạt các ngữ cảnh, bao gồm vật lý, âm thanh và viễn thông. Trong âm thanh, nó định nghĩa các âm thanh có tần số lớn hơn 2000 Hz, thường được cảm nhận là âm thanh sắc nét hoặc cao. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong việc sử dụng cụm từ này; cả hai đều sử dụng cùng một cách viết và nghĩa, mặc dù phát âm có thể khác nhau.
