Bản dịch của từ Highly publicized trong tiếng Việt

Highly publicized

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Highly publicized(Adjective)

hˈaɪli pˈʌblɪsˌaɪzd
ˈhaɪɫi ˈpəbɫəˌsaɪzd
01

Được biết đến rộng rãi hoặc bàn tán công khai, đặc biệt là trên các phương tiện truyền thông.

Widely known or discussed in public especially in the media

Ví dụ
02

Được nhấn mạnh theo cách thu hút sự chú ý của công chúng.

Emphasized in a way that attracts public interest

Ví dụ
03

Nhận được nhiều sự chú ý hoặc quảng bá

Receiving a lot of attention or publicity

Ví dụ