Bản dịch của từ Highway robber trong tiếng Việt
Highway robber

Highway robber (Noun)
Người chuyên cướp của trên đường công cộng, thường nhắm vào khách đi đường hoặc đoàn thương gia; tương tự ‘cướp đường’ hoặc ‘kẻ cướp trên đường’ (thuật ngữ thường dùng cho thời xưa: highwayman).
A person who commits robbery on a public road; a highwayman (historical).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bóng nghĩa: người hoặc đơn vị tính tiền quá đắt, lừa đảo hoặc lợi dụng để thu quá nhiều tiền một cách trắng trợn.
Figurative. A person who blatantly and unfairly overcharges or swindles someone.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "highway robber" chỉ những tên cướp thực hiện hành vi cướp bóc trên các tuyến đường lớn, thường là những con đường chính nơi có lưu lượng xe cộ cao. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử và pháp lý, với nguồn gốc từ thế kỷ 17 tại Anh. Tại Mỹ, hình thức cướp đường cũng tương tự, nhưng thường được gọi là "highwayman", mặc dù cả hai thuật ngữ có thể sử dụng thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp.
Từ "highway robber" chỉ những tên cướp thực hiện hành vi cướp bóc trên các tuyến đường lớn, thường là những con đường chính nơi có lưu lượng xe cộ cao. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử và pháp lý, với nguồn gốc từ thế kỷ 17 tại Anh. Tại Mỹ, hình thức cướp đường cũng tương tự, nhưng thường được gọi là "highwayman", mặc dù cả hai thuật ngữ có thể sử dụng thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp.
