Bản dịch của từ Highway robber trong tiếng Việt

Highway robber

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Highway robber (Noun)

hˈɑɪwˌei ɹˈɑbəɹ
hˈɑɪwˌei ɹˈɑbəɹ
01

Người chuyên cướp của trên đường công cộng, thường nhắm vào khách đi đường hoặc đoàn thương gia; tương tự ‘cướp đường’ hoặc ‘kẻ cướp trên đường’ (thuật ngữ thường dùng cho thời xưa: highwayman).

A person who commits robbery on a public road; a highwayman (historical).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bóng nghĩa: người hoặc đơn vị tính tiền quá đắt, lừa đảo hoặc lợi dụng để thu quá nhiều tiền một cách trắng trợn.

Figurative. A person who blatantly and unfairly overcharges or swindles someone.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh