Bản dịch của từ Hinder trong tiếng Việt

Hinder

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hinder(Verb)

hˈaɪndɐ
ˈhaɪndɝ
01

Cản trở hoặc gây trở ngại cho tiến trình

Obstruct or slow down progress

阻碍或妨碍前进

Ví dụ
02

Làm cho ai đó gặp khó khăn khi làm gì đó hoặc để điều gì đó không xảy ra

To make it difficult for someone to do something or to cause something to happen

制造困难让某人难以完成某事,或者让某事发生

Ví dụ
03

Ngăn chặn hoặc trì hoãn sự di chuyển hoặc hành động của

To prevent or delay movement or action of

阻止或延迟行动或移动的发生

Ví dụ