Bản dịch của từ Hinder community feedback trong tiếng Việt

Hinder community feedback

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hinder community feedback(Noun)

hˈaɪndɐ kəmjˈuːnɪti fˈiːdbæk
ˈhaɪndɝ kəmˈjunəti ˈfidˌbæk
01

Tình trạng hợp nhất hoặc hòa hợp

The state of sticking together or living in harmony

彼此相依或和睦相处的状态

Ví dụ
02

Một nhóm người sống chung ở cùng một nơi hoặc có chung một đặc điểm nào đó

A group of people living in the same place or sharing a common characteristic

一群生活在同一个地方或拥有某些共同特点的人群

Ví dụ
03

Xã hội hoặc một tập hợp các cá nhân

A society or an organization of individuals

社会或是由个人组成的组织

Ví dụ