Bản dịch của từ Hipline trong tiếng Việt

Hipline

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hipline(Noun)

hˈɪplaɪn
ˈhɪˌpɫaɪn
01

Kích thước xung quanh cơ thể ở mức hông.

The measurement around the body at the level of the hips

Ví dụ
02

Một đường hoặc hình dạng giống như đường cong của hông.

A line or shape resembling a curve of the hips

Ví dụ
03

Đường ngang quanh phần rộng nhất của hông.

The horizontal line around the widest part of the hips

Ví dụ