Bản dịch của từ Historical monument trong tiếng Việt
Historical monument
Noun [U/C]

Historical monument(Noun)
hɪstˈɒrɪkəl mˈɒnjuːmənt
hɪˈstɔrɪkəɫ ˈmɑnjəmənt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một địa điểm hoặc danh thắng có ý nghĩa lịch sử vì các sự kiện hoặc nhân vật nổi bật liên quan đến nó.
A site or landmark of historical significance due to key events or the people associated with it.
这是一个具有重要意义的地点或地标,因其所涉及的历史事件或相关人士而闻名。
Ví dụ
