Bản dịch của từ Historical period trong tiếng Việt

Historical period

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Historical period(Noun)

hɨstˈɔɹɨkəl pˈɪɹiəd
hɨstˈɔɹɨkəl pˈɪɹiəd
01

Một khoảng thời gian được xác định cho một sự kiện hoặc hiện tượng nào đó trong lịch sử.

A specific period of time designated for a particular event or phenomenon in history.

特定历史事件或现象所代表的时间段

Ví dụ
02

Một thời kỳ đặc biệt, đã chứng kiến nhiều sự kiện quan trọng diễn ra.

An important era characterized by significant events.

这是一个发生了重大事件的特殊时代。

Ví dụ
03

Một giai đoạn trong cuộc đời hoặc nền văn minh được đặc trưng bởi sự phát triển nhất định.

A specific phase in life or civilization is distinguished by particular development.

人生或文明中的某一阶段,通常以其特定的发展特征而著称。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh