Bản dịch của từ Holding in mind trong tiếng Việt
Holding in mind
Phrase

Holding in mind(Phrase)
hˈəʊldɪŋ ˈɪn mˈaɪnd
ˈhoʊɫdɪŋ ˈɪn ˈmaɪnd
01
Nhận thức về điều gì đó trong khi xem xét các vấn đề khác.
To be aware of something while considering other matters
Ví dụ
