Bản dịch của từ Holiday planning trong tiếng Việt
Holiday planning
Noun [U/C]

Holiday planning(Noun)
hˈɒlɪdˌeɪ plˈænɪŋ
ˈhɑɫɪˌdeɪ ˈpɫænɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động tổ chức và chuẩn bị cho một kỳ nghỉ hoặc chuyến du lịch
The act of organizing and making preparations for a holiday or vacation
Ví dụ
