Bản dịch của từ Holiday trip trong tiếng Việt
Holiday trip
Noun [U/C]

Holiday trip(Noun)
hˈɒlɪdˌeɪ trˈɪp
ˈhɑɫɪˌdeɪ ˈtrɪp
01
Một khoảng thời gian dài thư giãn và nghỉ ngơi, đặc biệt là khi đi nghỉ hoặc du lịch xa nhà
A long break to relax and unwind, especially when away from home or traveling.
这是一个长时间休息和娱乐的机会,尤其是在远离家乡或外出旅行的时候。
Ví dụ
02
Một ngày được quy định bởi pháp luật hoặc phong tục, trong đó các hoạt động thường nhật, đặc biệt là kinh doanh hoặc làm việc, sẽ bị hoãn hoặc giảm quy mô.
A day designated by law or custom during which normal activities, especially business or work, are halted or reduced.
这指的是由法律或习俗规定的某一天,在这一天,通常的活动,尤其是商务或工作,会暂停或减缓。
Ví dụ
