Bản dịch của từ Hollow man trong tiếng Việt

Hollow man

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hollow man(Noun)

hˈɑloʊ mɑn
hˈɑloʊ mɑn
01

Một người nông cạn hoặc thiếu chiều sâu

A superficial or shallow person

一个肤浅或者缺乏深度的人

Ví dụ
02

Thuật ngữ trong văn học dùng để miêu tả một nhân vật thiếu chiều sâu hoặc sức mạnh

A term used in literature to describe a character with no real substance or power

在文学中用来描述一个空洞无力、毫无内涵的角色的术语

Ví dụ
03

Một người đàn ông trống rỗng từ trong ra ngoài về đạo đức lẫn cảm xúc.

A hollow man inside, both morally and emotionally

一个内心空虚、缺乏道德和情感的人

Ví dụ