Bản dịch của từ Holy woman trong tiếng Việt
Holy woman
Noun [U/C]

Holy woman(Noun)
hˈəʊli wˈʊmən
ˈhoʊɫi ˈwʊmən
01
Một người phụ nữ được coi là linh thiêng hoặc có ý nghĩa tôn giáo đặc biệt.
A woman regarded as sacred or possessing special religious significance
Ví dụ
02
Một vị thánh, đặc biệt trong các truyền thống Kitô giáo.
A saint especially in Christian traditions
Ví dụ
