Bản dịch của từ Home cooking trong tiếng Việt

Home cooking

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Home cooking(Phrase)

ˈhoʊmˈkʊ.kɪŋ
ˈhoʊmˈkʊ.kɪŋ
01

Việc nấu ăn tại nhà do chính thành viên trong gia đình thực hiện, không phải nấu trong nhà hàng hay bởi đầu bếp chuyên nghiệp.

Cooking that is done at home rather than in a restaurant or by a professional chef.

家庭烹饪

Ví dụ

Home cooking(Noun)

hˈoʊm kˈʊkɨŋ
hˈoʊm kˈʊkɨŋ
01

Hành động nấu ăn tại nhà, thường theo phong cách đơn giản, truyền thống và mang tính gia đình hơn so với đồ ăn hàng quán.

The practice of cooking food at home especially in a simple and traditional style.

家常菜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh