Bản dịch của từ Home trade trong tiếng Việt
Home trade
Noun [U/C]

Home trade(Noun)
hˈəʊm trˈeɪd
ˈhoʊm ˈtreɪd
01
Thương mại diễn ra trong khu vực địa phương hoặc tại nhà của mình.
Trade conducted in ones own locality or home
Ví dụ
Ví dụ
Home trade

Thương mại diễn ra trong khu vực địa phương hoặc tại nhà của mình.
Trade conducted in ones own locality or home