Bản dịch của từ Home trade trong tiếng Việt

Home trade

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Home trade(Noun)

hˈəʊm trˈeɪd
ˈhoʊm ˈtreɪd
01

Thương mại diễn ra trong khu vực địa phương hoặc tại nhà của mình.

Trade conducted in ones own locality or home

Ví dụ
02

Một hệ thống hoặc mạng lưới trao đổi kinh tế trong một cộng đồng.

A system or network of economic exchanges within a community

Ví dụ
03

Hành động hoặc quy trình mua bán hàng hóa và dịch vụ trong một thị trường địa phương.

The act or process of selling or buying goods and services in a local market

Ví dụ