Bản dịch của từ Homebound trong tiếng Việt

Homebound

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Homebound(Adjective)

hˈoʊmbˈaʊnd
hˈoʊmbaʊnd
01

Đang trên đường về nhà; hướng về nhà.

On the way home homewardbound.

回家的路

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không thể rời khỏi nhà, thường vì ốm yếu, cao tuổi hoặc do bệnh tật — tức là phải ở trong nhà suốt, bị “nhốt” tại nhà.

Unable to leave ones house typically due to illness or old age housebound.

因病或年老而无法离开家

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh