homebound
Adjective
homebound (Adjective)
/hˈoʊmbˈaʊnd/
/hˈoʊmbaʊnd/
AI
Nghĩa 01
Đang trên đường về nhà; hướng về nhà.
On the way home homewardbound.
Ví dụ
Nhiều người ở nhà cảm thấy cô đơn trong dịp lễ.Many homebound individuals feel lonely during the holidays.
Người cao tuổi ở nhà không phải lúc nào cũng tham gia sự kiện xã hội.Homebound seniors do not always attend social events.
Ví dụ
Nhiều người cao tuổi không thể ra ngoài cảm thấy cô đơn và bị cô lập mỗi ngày.Many homebound seniors struggle with loneliness and isolation every day.
Những người không thể ra ngoài không tham gia các sự kiện xã hội nữa.Homebound individuals do not attend social events or gatherings anymore.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "homebound" được định nghĩa là một trạng thái hoặc điều kiện của một cá nhân không thể rời khỏi nhà do lý do sức khỏe, tuổi tác hoặc tình huống cá nhân khác. Trong tiếng Anh Mỹ, "homebound" thường được sử dụng để chỉ những người cần sự chăm sóc y tế tại nhà. Ở tiếng Anh Anh, mặc dù nghĩa tương tự, từ này có thể không phổ biến như trong tiếng Mỹ. Phát âm cũng tương tự nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu giữa hai vùng.