Anh - Việt

Bản dịch của từ Homebound trong tiếng Việt

homebound

Adjective

homebound (Adjective)

/hˈoʊmbˈaʊnd/
/hˈoʊmbaʊnd/
AI

Nghĩa 01

Đang trên đường về nhà; hướng về nhà.

On the way home homewardbound.

Ví dụ
Nhiều người ở nhà cảm thấy cô đơn trong dịp lễ.Many homebound individuals feel lonely during the holidays.
Người cao tuổi ở nhà không phải lúc nào cũng tham gia sự kiện xã hội.Homebound seniors do not always attend social events.

Nghĩa 02

Không thể rời khỏi nhà, thường vì ốm yếu, cao tuổi hoặc do bệnh tật — tức là phải ở trong nhà suốt, bị “nhốt” tại nhà.

Unable to leave ones house typically due to illness or old age housebound.

Ví dụ
Nhiều người cao tuổi không thể ra ngoài cảm thấy cô đơn và bị cô lập mỗi ngày.Many homebound seniors struggle with loneliness and isolation every day.
Những người không thể ra ngoài không tham gia các sự kiện xã hội nữa.Homebound individuals do not attend social events or gatherings anymore.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh