Bản dịch của từ Homemade food trong tiếng Việt
Homemade food
Noun [U/C]

Homemade food(Noun)
hˈəʊmmeɪd fˈʊd
ˈhoʊmˌmeɪd ˈfud
Ví dụ
02
Thức ăn được chuẩn bị tại nhà thay vì ở nhà hàng hoặc nhà máy.
Food that is prepared at home rather than in a restaurant or factory
Ví dụ
03
Một loại thực phẩm thường gắn liền với các công thức truyền thống và sự chuẩn bị cá nhân.
A type of food that is typically associated with traditional recipes and personal preparation
Ví dụ
