Bản dịch của từ Homemade food trong tiếng Việt

Homemade food

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Homemade food(Noun)

hˈəʊmmeɪd fˈʊd
ˈhoʊmˌmeɪd ˈfud
01

Một món ăn được chế biến từ các nguyên liệu được nấu nướng và chuẩn bị trong bếp gia đình.

A dish made from ingredients that are cooked and assembled in a domestic kitchen

Ví dụ
02

Thức ăn được chuẩn bị tại nhà thay vì ở nhà hàng hoặc nhà máy.

Food that is prepared at home rather than in a restaurant or factory

Ví dụ
03

Một loại thực phẩm thường gắn liền với các công thức truyền thống và sự chuẩn bị cá nhân.

A type of food that is typically associated with traditional recipes and personal preparation

Ví dụ