Bản dịch của từ Homogeneous communities trong tiếng Việt

Homogeneous communities

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Homogeneous communities(Noun)

hˌɒmədʒˈiːniəs kəmjˈuːnɪtiz
ˌhɑməˈdʒiniəs kəmˈjunətiz
01

Một nhóm hoặc cộng đồng gồm các cá nhân hoặc yếu tố cùng loại hoặc cùng bản chất.

A group or community is made up of individuals or elements that share the same type or characteristics.

由具有相同性质或属性的个体或元素组成的团体或社区

Ví dụ
02

Một cộng đồng gồm những thành viên có đặc điểm chung như dân tộc, văn hóa hoặc trình độ kinh tế xã hội

A community where members share similar characteristics such as ethnicity, culture, or socioeconomic status.

一个成员在种族、文化或社会经济地位等方面具有相似特征的人群

Ví dụ
03

Một xã hội hoặc cộng đồng đặc trưng bởi sự đồng nhất hoặc giống nhau giữa các thành viên.

A society or community is characterized by the homogeneity or similarity among its members.

这是一个具有成员之间高度一致或相似特征的社会或群体。

Ví dụ