Anh - Việt

Bản dịch của từ Homogeneously trong tiếng Việt

homogeneously

AdverbAdjective

homogeneously (Adverb)

/hoʊmədʒˈiniəsli/
/hoʊmədʒˈiniəsli/
AI

Nghĩa 01

Một cách đồng đều, giống nhau khắp nơi hoặc trên toàn bộ; diễn ra theo cùng một kiểu mà không có sự khác biệt đáng kể.

In a uniform or similar way.

Ví dụ
Các học sinh trong lớp mặc đồng phục một cách đồng đều.The students in the class were homogeneously dressed in uniforms.
Khu phố không đồng đều với người dân đến từ nhiều nền văn hóa khác nhau.The neighborhood was not homogeneously populated with people of different backgrounds.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

homogeneously (Adjective)

/hoʊmədʒˈiniəsli/
/hoʊmədʒˈiniəsli/
AI

Nghĩa 01

Có cùng loại, giống nhau về bản chất hoặc tính chất; đồng nhất, đồng đều giữa các phần.

Of the same kind alike.

Ví dụ
Các thành viên trong cộng đồng làm việc đồng nhất để cải thiện khu phố.The community members worked homogeneously to improve their neighborhood together.
Các thành viên trong nhóm không đồng nhất về nền tảng của họ.The members of the group are not homogeneously diverse in their backgrounds.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh