homogeneously
AdverbAdjective
homogeneously (Adverb)
/hoʊmədʒˈiniəsli/
/hoʊmədʒˈiniəsli/
AI
Ví dụ
Các học sinh trong lớp mặc đồng phục một cách đồng đều.The students in the class were homogeneously dressed in uniforms.
Khu phố không đồng đều với người dân đến từ nhiều nền văn hóa khác nhau.The neighborhood was not homogeneously populated with people of different backgrounds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
homogeneously (Adjective)
/hoʊmədʒˈiniəsli/
/hoʊmədʒˈiniəsli/
AI
Ví dụ
Các thành viên trong cộng đồng làm việc đồng nhất để cải thiện khu phố.The community members worked homogeneously to improve their neighborhood together.
Các thành viên trong nhóm không đồng nhất về nền tảng của họ.The members of the group are not homogeneously diverse in their backgrounds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "homogeneously" là trạng từ của tính từ "homogeneous", có nghĩa là đồng nhất, đồng đều. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và kĩ thuật để chỉ sự phân bố đều đặn của các thành phần trong một hỗn hợp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm, đều phát âm là /həʊˈmɒdʒəˌniːəsli/ trong giờ nói và viết. Từ này thường được dùng để mô tả các quá trình hoặc hiện tượng mà trong đó không có sự thay đổi đáng kể về đặc tính giữa các phần của hệ thống.