Bản dịch của từ Honest reviews trong tiếng Việt
Honest reviews
Phrase

Honest reviews(Phrase)
hˈəʊnəst rɪvjˈuːz
ˈhoʊnəst rɪvˈjuz
Ví dụ
02
Một sự bày tỏ ý kiến không thiên lệch hay lừa dối.
An expression of opinion that is not biased or deceiving
Ví dụ
03
Một loại phản hồi hoặc đánh giá công bằng và chân chính.
A type of feedback or evaluation that is fair and truthful
Ví dụ
