Bản dịch của từ Honey brown trong tiếng Việt
Honey brown
Adjective

Honey brown(Adjective)
hˈəʊni brˈaʊn
ˈhoʊni ˈbraʊn
01
Một sắc nâu tương tự như màu mật ong
A shade of brown resembling that of honey
Ví dụ
Ví dụ
Honey brown

Một sắc nâu tương tự như màu mật ong
A shade of brown resembling that of honey