Bản dịch của từ Honey brown trong tiếng Việt

Honey brown

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Honey brown(Adjective)

hˈəʊni brˈaʊn
ˈhoʊni ˈbraʊn
01

Một sắc nâu tương tự như màu mật ong

A shade of brown resembling that of honey

Ví dụ
02

Thường được sử dụng để miêu tả màu tóc hoặc tông màu da của một người.

Often used to describe hair color or the tone of a persons skin

Ví dụ
03

Được dùng để mô tả một màu sắc ấm áp, đậm đà thường gắn liền với sự ngọt ngào.

Used to describe a warm rich color that is often associated with sweetness

Ví dụ