Bản dịch của từ Hose clamp trong tiếng Việt

Hose clamp

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hose clamp(Noun)

hˈəʊz klˈæmp
ˈhoʊz ˈkɫæmp
01

Một vật dùng để cố định ống mềm vào khớp nối hoặc bộ nối, hạn chế rò rỉ

A device that securely holds flexible hoses with connectors or couplings to prevent leaks.

这是一种用来稳固软管的配件,配有连接头或接头,能有效防止漏水。

Ví dụ
02

Khớp kết nối cơ khí dùng để cố định ống dẫn hoặc các phụ kiện khác vào ống.

A mechanical coupling used to secure pipes to other pipes or fittings.

一种机械联接件,用于将软管固定在管道或其他连接装置上

Ví dụ
03

Một thiết bị dùng để cố định ống dây thường gồm một vòng đeo có thể siết chặt quanh ống và một bộ phận kết nối.

A device used to hold a pipe in a fixed position, usually consisting of a clamp around the pipe and a fitting.

一种用来固定软管的装置,通常由一条可以收紧缠绕软管的带子和一个连接件组成。

Ví dụ