Bản dịch của từ Hose clamp trong tiếng Việt
Hose clamp
Noun [U/C]

Hose clamp(Noun)
hˈəʊz klˈæmp
ˈhoʊz ˈkɫæmp
Ví dụ
02
Khớp kết nối cơ khí dùng để cố định ống dẫn hoặc các phụ kiện khác vào ống.
A mechanical coupling used to secure pipes to other pipes or fittings.
一种机械联接件,用于将软管固定在管道或其他连接装置上
Ví dụ
03
Một thiết bị dùng để cố định ống dây thường gồm một vòng đeo có thể siết chặt quanh ống và một bộ phận kết nối.
A device used to hold a pipe in a fixed position, usually consisting of a clamp around the pipe and a fitting.
一种用来固定软管的装置,通常由一条可以收紧缠绕软管的带子和一个连接件组成。
Ví dụ
