Bản dịch của từ Host family trong tiếng Việt
Host family
Noun [U/C]

Host family(Noun)
hˈəʊst fˈæmɪli
ˈhɑst ˈfæməɫi
01
Một gia đình thường xuyên tiếp đón người hoặc nhóm người nhằm mục đích giáo dục hoặc văn hóa.
A family hosts an individual or a group of people, usually for educational or cultural purposes.
一个家庭通常会接待个人或团体,目的在于教育或文化交流。
Ví dụ
02
Một gia đình cung cấp chỗ ở và sự hỗ trợ cho sinh viên hoặc khách du lịch, thường để đổi lấy sự giao lưu văn hóa hoặc sự giúp đỡ.
A family offers accommodation and support to a student or traveler, usually in exchange for cultural exchange or assistance.
一个家庭为学生或旅客提供住宿和帮助,通常是为了进行文化交流或者提供帮扶。
Ví dụ
