Bản dịch của từ Hostile conversations trong tiếng Việt

Hostile conversations

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hostile conversations(Noun)

hˈɒstaɪl kˌɒnvəsˈeɪʃənz
ˈhɑstəɫ ˌkɑnvɝˈseɪʃənz
01

Một dạng diễn ngôn thường liên quan đến sự bất đồng hoặc xung đột.

A type of discourse that often involves disagreement or conflict

Ví dụ
02

Một cuộc thảo luận hoặc đối thoại có tính chất hung hăng hoặc đầy mâu thuẫn.

A discussion or dialogue characterized by aggression or antagonism

Ví dụ
03

Những cuộc trò chuyện có sự bất đồng và đối đầu.

Conversations that are marked by disagreement and confrontation

Ví dụ