Bản dịch của từ Hostile entity trong tiếng Việt

Hostile entity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hostile entity(Noun)

hˈɒstaɪl ˈɛntɪti
ˈhɑstəɫ ˈɛntɪti
01

Một sinh vật hoặc tổ chức có tính hung hăng hoặc thể hiện sự thù địch.

A being or organization that is aggressive or demonstrates animosity

Ví dụ
02

Bất kỳ thực thể nào được coi là mối đe dọa hoặc nguy hiểm

Any entity recognized as a threat or danger

Ví dụ
03

Một cá nhân hoặc nhóm có ý định gây hại hoặc chống đối.

An adversarial individual or group with intentions to harm or oppose

Ví dụ