Bản dịch của từ Hounding trong tiếng Việt
Hounding

Hounding (Verb)
'Hounding' là dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ 'hound', nghĩa là tiếp tục quấy rầy, theo đuổi hoặc làm phiền ai đó một cách dai dẳng. Dùng khi nói ai đó bị bám theo, thúc ép hoặc làm phiền liên tục.
Present participle and gerund of hound.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hounding (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động theo đuổi ai đó một cách dai dẳng, không bỏ cuộc; gây phiền toái hoặc quấy rối liên tục để bắt kịp, ép buộc hoặc làm họ mệt mỏi.
Pursuit especially when persistent or relentless.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hounding" có nghĩa là theo dõi hoặc quấy rối ai đó liên tục và một cách khó chịu. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng cả trong bối cảnh tiêu cực như quấy rối cá nhân hoặc trong các hoạt động săn bắn. Ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "hounding" được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ cảnh văn hóa trong các lĩnh vực như truyền thông và pháp luật, nơi mà "hounding" thường chỉ việc truyền thông lén lút theo dõi người nổi tiếng.
Họ từ
Từ "hounding" có nghĩa là theo dõi hoặc quấy rối ai đó liên tục và một cách khó chịu. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng cả trong bối cảnh tiêu cực như quấy rối cá nhân hoặc trong các hoạt động săn bắn. Ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "hounding" được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ cảnh văn hóa trong các lĩnh vực như truyền thông và pháp luật, nơi mà "hounding" thường chỉ việc truyền thông lén lút theo dõi người nổi tiếng.
