Bản dịch của từ Hounding trong tiếng Việt
Hounding

Hounding(Noun)
Hành động theo đuổi ai đó một cách dai dẳng, không bỏ cuộc; gây phiền toái hoặc quấy rối liên tục để bắt kịp, ép buộc hoặc làm họ mệt mỏi.
Pursuit especially when persistent or relentless.
持续追赶,烦扰
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hounding(Verb)
'Hounding' là dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ 'hound', nghĩa là tiếp tục quấy rầy, theo đuổi hoặc làm phiền ai đó một cách dai dẳng. Dùng khi nói ai đó bị bám theo, thúc ép hoặc làm phiền liên tục.
Present participle and gerund of hound.
不断纠缠,烦扰
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hounding" có nghĩa là theo dõi hoặc quấy rối ai đó liên tục và một cách khó chịu. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng cả trong bối cảnh tiêu cực như quấy rối cá nhân hoặc trong các hoạt động săn bắn. Ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "hounding" được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ cảnh văn hóa trong các lĩnh vực như truyền thông và pháp luật, nơi mà "hounding" thường chỉ việc truyền thông lén lút theo dõi người nổi tiếng.
Từ "hounding" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "hound", xuất phát từ tiếng Anglo-Saxon "hund", có nghĩa là "chó". Thuật ngữ này ban đầu chỉ hành động săn đuổi hoặc khó chịu của một con chó. Dần dần, "hounding" được mở rộng để chỉ hành động theo đuổi một cách quyết liệt hoặc quấy rối, thường là trong bối cảnh áp lực hay yêu cầu. Sự phát triển nghĩa này phản ánh tần suất và sự dai dẳng của hành động mà từ này mô tả trong xã hội hiện đại.
Từ "hounding" ít khi xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, nhưng có thể được tìm thấy trong các tài liệu văn học hoặc báo chí. Thường được sử dụng để miêu tả hành vi theo dõi hoặc quấy rối, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến truyền thông, pháp luật, và sự xâm phạm quyền riêng tư. Sự phổ biến của từ này trong các văn cảnh này cho thấy một mối quan tâm đối với các vấn đề xã hội và đạo đức.
Họ từ
Từ "hounding" có nghĩa là theo dõi hoặc quấy rối ai đó liên tục và một cách khó chịu. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng cả trong bối cảnh tiêu cực như quấy rối cá nhân hoặc trong các hoạt động săn bắn. Ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "hounding" được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ cảnh văn hóa trong các lĩnh vực như truyền thông và pháp luật, nơi mà "hounding" thường chỉ việc truyền thông lén lút theo dõi người nổi tiếng.
Từ "hounding" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "hound", xuất phát từ tiếng Anglo-Saxon "hund", có nghĩa là "chó". Thuật ngữ này ban đầu chỉ hành động săn đuổi hoặc khó chịu của một con chó. Dần dần, "hounding" được mở rộng để chỉ hành động theo đuổi một cách quyết liệt hoặc quấy rối, thường là trong bối cảnh áp lực hay yêu cầu. Sự phát triển nghĩa này phản ánh tần suất và sự dai dẳng của hành động mà từ này mô tả trong xã hội hiện đại.
Từ "hounding" ít khi xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, nhưng có thể được tìm thấy trong các tài liệu văn học hoặc báo chí. Thường được sử dụng để miêu tả hành vi theo dõi hoặc quấy rối, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến truyền thông, pháp luật, và sự xâm phạm quyền riêng tư. Sự phổ biến của từ này trong các văn cảnh này cho thấy một mối quan tâm đối với các vấn đề xã hội và đạo đức.
