Bản dịch của từ Huckleberry trong tiếng Việt

Huckleberry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Huckleberry(Noun)

hˈʌklbɛɹi
hˈʌklbɛɹi
01

Một quả nhỏ, ăn được, màu xanh đen, mềm, giống quả nho currant; thường mọc hoang và được dùng để ăn tươi, làm mứt hoặc bánh.

A soft edible blueblack fruit resembling a currant.

一种类似于小红莓的蓝黑色可食用水果。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại cây bụi thấp, mọc ở Bắc Mỹ thuộc họ thạch nam (hoặc họ đỗ quyên), có quả nhỏ tròn màu đen hoặc đỏ tím gọi là huckleberry.

The lowgrowing North American plant of the heather family which bears the huckleberry.

一种低矮的北美灌木,果实为黑色或紫红色的小果子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh