Anh - Việt

Bản dịch của từ Huckstering trong tiếng Việt

huckstering

NounVerb

huckstering (Noun)

/hˈʌkstɚɨŋ/
/hˈʌkstɚɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành vi dùng phương pháp ép buộc, lừa gạt hoặc thiếu trung thực để quảng bá, bán hàng hoặc thu hút khách hàng; kiểu bán hàng chặt chém, chèo kéo bằng mánh khóe.

The practice of using aggressive or questionable methods to promote or sell a product or service.

Ví dụ
Huckstering rất phổ biến trong quảng cáo trên mạng xã hội ngày nay.Huckstering is common in social media advertising today.
Nhiều người có ảnh hưởng tránh huckstering để giữ uy tín.Many influencers avoid huckstering to maintain their credibility.

huckstering (Verb)

/hˈʌkstɚɨŋ/
/hˈʌkstɚɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Tham gia vào việc quảng bá hoặc bán hàng bằng những phương pháp quyết liệt, đôi khi đáng ngờ hoặc lừa lọc để thuyết phục người khác mua sản phẩm hoặc dịch vụ.

Engaging in aggressive or questionable methods to promote or sell a product or service.

Ví dụ
Nhiều công ty đang quảng bá sản phẩm của họ trong các chiến dịch truyền thông xã hội.Many companies are huckstering their products during social media campaigns.
Một số người ảnh hưởng không quảng bá sản phẩm một cách trung thực trên nền tảng của họ.Some influencers are not huckstering products honestly on their platforms.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh