huckstering
huckstering (Noun)
Nghĩa 01
Hành vi dùng phương pháp ép buộc, lừa gạt hoặc thiếu trung thực để quảng bá, bán hàng hoặc thu hút khách hàng; kiểu bán hàng chặt chém, chèo kéo bằng mánh khóe.
The practice of using aggressive or questionable methods to promote or sell a product or service.
huckstering (Verb)
Nghĩa 01
Tham gia vào việc quảng bá hoặc bán hàng bằng những phương pháp quyết liệt, đôi khi đáng ngờ hoặc lừa lọc để thuyết phục người khác mua sản phẩm hoặc dịch vụ.
Engaging in aggressive or questionable methods to promote or sell a product or service.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Huckstering là một danh từ chỉ hành động hoặc nghề nghiệp của người bán hàng theo kiểu lừa đảo hoặc mánh khóe. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả những hành vi quảng cáo thái quá nhằm thu hút sự chú ý của khách hàng, thường đi kèm với sự không trung thực hoặc cường điệu hóa. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều mang nghĩa tương tự, tuy nhiên, âm điệu và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh sự mỉa mai nhiều hơn.