Bản dịch của từ Huge sale trong tiếng Việt

Huge sale

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Huge sale(Noun)

hjˈuːdʒ sˈeɪl
ˈhjudʒ ˈseɪɫ
01

Sự kiện bán hàng giảm giá lớn

An event where a large quantity of goods are sold at lower prices.

这是一个大量商品以较低价格出售的促销活动。

Ví dụ
02

Chương trình khuyến mãi nhằm thúc đẩy doanh số bán hàng bằng cách đưa ra giá cả hấp dẫn

A promotional campaign aimed at boosting sales with attractive pricing.

这是一个旨在通过吸引人的价格提升销售额的促销活动。

Ví dụ
03

Một mức giảm giá lớn đối với sản phẩm hoặc dịch vụ

Significant discounts on products or services

对产品或服务提供大幅优惠

Ví dụ