Bản dịch của từ Huge sale trong tiếng Việt
Huge sale
Noun [U/C]

Huge sale(Noun)
hjˈuːdʒ sˈeɪl
ˈhjudʒ ˈseɪɫ
Ví dụ
02
Chương trình khuyến mãi nhằm thúc đẩy doanh số bán hàng bằng cách đưa ra giá cả hấp dẫn
A promotional campaign aimed at boosting sales with attractive pricing.
这是一个旨在通过吸引人的价格提升销售额的促销活动。
Ví dụ
03
Một mức giảm giá lớn đối với sản phẩm hoặc dịch vụ
Significant discounts on products or services
对产品或服务提供大幅优惠
Ví dụ
