Bản dịch của từ Humectant trong tiếng Việt

Humectant

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Humectant(Adjective)

hjumˈɛktnt
hjumˈɛktnt
01

Giữ lại hoặc bảo quản độ ẩm.

Retaining or preserving moisture.

Ví dụ

Humectant(Noun)

hjumˈɛktnt
hjumˈɛktnt
01

Một chất, đặc biệt là kem dưỡng da hoặc phụ gia thực phẩm, được sử dụng để giảm sự mất độ ẩm.

A substance especially a skin lotion or a food additive used to reduce the loss of moisture.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh