Anh - Việt

Bản dịch của từ Humectant trong tiếng Việt

humectant

NounAdjective

humectant (Noun)

/hjumˈɛktnt/
/hjumˈɛktnt/
AI

Nghĩa 01

Một chất (thường được dùng trong mỹ phẩm như kem dưỡng da hoặc phụ gia thực phẩm) giúp giữ ẩm, ngăn mất nước bằng cách hút hoặc giữ lại độ ẩm.

A substance especially a skin lotion or a food additive used to reduce the loss of moisture.

Ví dụ
Nhiều loại kem dưỡng chứa chất giữ ẩm để giữ cho da khỏe mạnh.Many lotions contain humectants to keep skin hydrated and healthy.
Những sản phẩm này không chứa chất giữ ẩm, có thể gây khô da.These products do not include humectants, which can cause dryness.

humectant (Adjective)

/hjumˈɛktnt/
/hjumˈɛktnt/
AI

Nghĩa 01

Giữ ẩm; có khả năng giữ hoặc bảo tồn độ ẩm, ngăn mất nước.

Retaining or preserving moisture.

Ví dụ
Tính chất giữ ẩm của aloe vera giúp giữ ẩm cho da.The humectant properties of aloe vera help keep skin hydrated.
Aloe vera không phải là một chất giữ ẩm cho môi trường khô.Aloe vera is not a humectant for dry environments.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh