Bản dịch của từ Hutch trong tiếng Việt

Hutch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hutch(Noun)

hətʃ
hˈʌtʃ
01

Một chuồng hoặc hộp (thường có phần trước làm bằng lưới sắt) dùng để nuôi thỏ hoặc các thú nhỏ trong nhà.

A box or cage typically with a wire mesh front for keeping rabbits or other small domesticated animals.

兔子笼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thùng, rương hoặc tủ nhỏ dùng để chứa đồ; vật dụng để cất giữ đồ đạc.

A storage chest.

储物箱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ