hydrating
hydrating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hydrating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | hydrate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hydrated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hydrated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hydrates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hydrating |
hydrating (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hydrating" là dạng hiện tại phân từ của động từ "hydrate", có nghĩa là cung cấp nước hoặc chất lỏng cho cơ thể hoặc một vật thể nào đó. Trong ngữ cảnh chăm sóc sức khỏe và làm đẹp, "hydrating" thường được sử dụng để chỉ quá trình giữ ẩm cho làn da hoặc phục hồi nước cho cơ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng một số tài liệu có thể nhấn mạnh vào sản phẩm chuyên dụng như kem dưỡng ẩm (moisturizer) hơn so với tiếng Anh Anh.