Bản dịch của từ Hydrocephalus trong tiếng Việt
Hydrocephalus

Hydrocephalus (Noun)
Hydrocephalus affects many children in Vietnam, especially those under five.
Thủy não ảnh hưởng đến nhiều trẻ em ở Việt Nam, đặc biệt dưới năm tuổi.
Hydrocephalus does not only cause physical issues; it affects social skills too.
Thủy não không chỉ gây ra vấn đề thể chất; nó cũng ảnh hưởng đến kỹ năng xã hội.
Does hydrocephalus lead to long-term developmental challenges for affected children?
Thủy não có dẫn đến những thách thức phát triển lâu dài cho trẻ bị ảnh hưởng không?
Họ từ
Thủy não (hydrocephalus) là một tình trạng y tế đặc trưng bởi sự tích tụ bất thường của dịch não tủy trong não, dẫn đến sự mở rộng của các não thất và áp lực gia tăng trong sọ. Tình trạng này có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân như bẩm sinh, chấn thương hoặc nhiễm trùng. Trong khi thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai biến thể, nhưng không ảnh hưởng đến nhận thức về tình trạng này trong điều trị y tế.
Từ "hydrocephalus" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "hydro" bắt nguồn từ từ Hy Lạp "hudor", có nghĩa là nước, và "cephalus" từ tiếng Hy Lạp "kephalē", có nghĩa là đầu. Từ này được sử dụng để mô tả hiện tượng tích tụ dịch não tủy trong não, dẫn đến tăng áp lực nội sọ và phình to đầu. Sự kết hợp này phản ánh chính xác tình trạng bệnh lý, với "nước" ám chỉ đến dịch và "đầu" biểu thị vị trí ảnh hưởng, làm rõ nghĩa đen và nghĩa bóng của thuật ngữ trong y học hiện đại.
Từ "hydrocephalus" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS do tính chất chuyên môn của nó, liên quan đến y học và các chủ đề sức khỏe. Trong kỳ thi IELTS, từ này có thể được sử dụng trong bài đọc hoặc bài thi viết liên quan đến các vấn đề sức khỏe hoặc phát triển trẻ em. Trong các ngữ cảnh khác, "hydrocephalus" thường xuất hiện trong các tài liệu y tế, nghiên cứu khoa học, và báo cáo lâm sàng để mô tả tình trạng bệnh lý tăng áp lực nội sọ do tích tụ dịch não tủy.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp