Bản dịch của từ Hymenal trong tiếng Việt

Hymenal

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hymenal(Adjective)

hˈaɪmənəl
hˈaɪmənəl
01

Thuộc về màng trinh; liên quan đến màng trinh — màng mỏng che một phần cửa âm đạo ở người chưa quan hệ tình dục.

Relating to the hymen a thin fold of mucous membrane partly occluding the vaginal opening in a virgin.

与处女膜相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hymenal(Noun)

hˈaɪmənəl
hˈaɪmənəl
01

Từ này liên quan đến trinh tiết của phụ nữ; dùng để chỉ người con gái/chị em còn trinh hoặc trạng thái có màng trinh. (Lưu ý: "hymenal" gốc là tính từ miêu tả liên quan đến màng trinh hoặc trinh tiết.)

A woman virgin.

处女的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ