Bản dịch của từ Hyperlipidemia trong tiếng Việt
Hyperlipidemia
Noun [U]

Hyperlipidemia(Noun Uncountable)
hˌaɪpəlˌɪpɪdˈiːmiə
ˌhaɪpɝˌɫɪpəˈdimiə
01
Nồng độ chất béo hoặc lipid trong máu cao bất thường
An abnormally high concentration of fats or lipids in the blood
Ví dụ
02
Một tình trạng đặc trưng bởi mức lipid cao trong máu làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch
A condition characterized by elevated levels of lipids in the bloodstream increasing the risk of cardiovascular disease
Ví dụ
