hypnotics
Noun
hypnotics (Noun)
/hɪpnˈɑtɪks/
/hɪpnˈɑtɪks/
AI
Ví dụ
Nhiều người sử dụng thuốc gây ngủ để giúp giải quyết vấn đề giấc ngủ.Many people use hypnotics to help with their sleep problems.
Thuốc gây ngủ không phải lúc nào cũng hiệu quả với mọi người trong các tình huống xã hội.Hypnotics do not always work for everyone in social settings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuốc thôi miên (hypnotics) là một nhóm chất tác động lên hệ thần kinh trung ương, chủ yếu được sử dụng để điều trị các rối loạn giấc ngủ như mất ngủ. Chúng bao gồm các loại như benzodiazepines và barbiturates, thường hoạt động bằng cách tăng cường tác động của chất dẫn truyền thần kinh ức chế. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong nghĩa hay cách viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Trong văn viết, cả hai đều sử dụng thuật ngữ này tương tự nhau.