hypnotiser
Verb
hypnotiser (Verb)
/ˈhɪp.nəˌtaɪ.zɚ/
/ˈhɪp.nəˌtaɪ.zɚ/
AI
Ví dụ
Người thôi miên đã giúp Sarah vượt qua nỗi sợ nói trước công chúng.The hypnotiser helped Sarah overcome her fear of public speaking.
Người thôi miên đã không đưa ai vào trạng thái thôi miên tại bữa tiệc.The hypnotiser did not put anyone into a trance at the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hypnotiser" trong tiếng Anh chỉ đến một người thực hiện thôi miên, tức là quá trình tạo ra trạng thái tinh thần tương tự như giấc ngủ sâu, từ đó người bị thôi miên có thể tiếp nhận gợi ý. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được viết là "hypnotist". Sự khác biệt chính giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số từ đồng nghĩa, nhưng ý nghĩa cơ bản của thuật ngữ này vẫn giữ nguyên.