Bản dịch của từ Hysteria-inducer trong tiếng Việt

Hysteria-inducer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hysteria-inducer(Noun)

hɪstˈiərɪəɪndjˌuːsɐ
ˈhɪstɝiəɪnˌdusɝ
01

Một tác nhân dẫn đến phản ứng không kiểm soát, đặc biệt là trong một nhóm.

An agent that leads to an uncontrolled response especially in a group

Ví dụ
02

Một yếu tố hoặc kích thích gây ra sự rối loạn cảm xúc cực kỳ mạnh mẽ.

A stimulus or factor that evokes extreme emotional disturbance

Ví dụ
03

Một người hoặc vật gây ra cơn hoảng loạn.

A person or thing that induces hysteria

Ví dụ