Bản dịch của từ I accept trong tiếng Việt

I accept

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

I accept(Verb)

ˈaɪ ˈæksɛpt
ˈaɪ ˈækˌsɛpt
01

Đồng ý nhận hoặc làm điều gì đó được đề nghị

Agree to accept or do something that is offered.

同意接受或做出所提议的事情

Ví dụ
02

Thừa nhận sự thật hoặc sự tồn tại của điều gì đó

To admit the truth or the existence of something

承认某事的事实或存在

Ví dụ
03

Chịu đựng hoặc chịu đựng điều gì đó khó chịu mà không phản đối

To endure or tolerate something unpleasant without protest

忍受或容忍令人不快的事情而不反抗

Ví dụ