Bản dịch của từ I am similar trong tiếng Việt
I am similar
Adjective

I am similar(Adjective)
ˈaɪ ˈæm sˈɪmɪlɐ
ˈaɪ ˈæm ˈsɪməɫɝ
01
Có sự tương đồng về ngoại hình, tính cách hoặc số lượng mà không hoàn toàn giống hệt nhau.
Having a resemblance in appearance character or quantity without being identical
外表、特征或数量相似,但并不完全相同
Ví dụ
03
Có thể so sánh hoặc tương tự theo một cách nào đó.
Comparable or analogous in some way
可以用某种方式进行比较或类比。
Ví dụ
