Bản dịch của từ I am similar trong tiếng Việt

I am similar

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

I am similar(Adjective)

ˈaɪ ˈæm sˈɪmɪlɐ
ˈaɪ ˈæm ˈsɪməɫɝ
01

Có sự tương đồng về ngoại hình, tính cách hoặc số lượng mà không hoàn toàn giống hệt nhau.

Having a resemblance in appearance character or quantity without being identical

外表、特征或数量相似,但并不完全相同

Ví dụ
02

Cùng loại hoặc cùng bản chất

Of the same kind or nature

同类或性质相同的

Ví dụ
03

Có thể so sánh hoặc tương tự theo một cách nào đó.

Comparable or analogous in some way

可以用某种方式进行比较或类比。

Ví dụ