Bản dịch của từ I feel bad trong tiếng Việt

I feel bad

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

I feel bad(Adjective)

ˈaɪ fˈiːl bˈæd
ˈaɪ ˈfiɫ ˈbæd
01

Sai về mặt đạo đức hoặc không thể chấp nhận được

Morally wrong or unacceptable

Ví dụ
02

Chất lượng kém hoặc tiêu chuẩn thấp

Of poor quality or a low standard

Ví dụ
03

Cảm thấy không khỏe hoặc ốm

Feeling ill or unwell

Ví dụ