Bản dịch của từ I misarranged trong tiếng Việt

I misarranged

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

I misarranged(Verb)

ˈaɪ mˌɪsɐrˈeɪndʒd
ˈaɪ mɪsɝˈeɪndʒd
01

Thay đổi cách sắp xếp của một thứ gì đó sao cho không hợp lý hoặc không phù hợp.

To alter the arrangement of something to be improper or unsuitable

Ví dụ
02

Sắp xếp mọi thứ một cách lộn xộn hoặc gây hiểu lầm

To put things in a disorganized or misleading order

Ví dụ
03

Sắp xếp không đúng cách hoặc không theo thứ tự.

To arrange incorrectly or in a wrong order

Ví dụ